establish
Anh /ɪˈstæblɪʃ/Mỹ /ɪˈstæblɪʃ/
B2Xã hội
Nghĩa của establish
- v.thành lập; lập nênto start an organisation, system, or lasting arrangement
- v.xác lập; được công nhậnto make a position or reputation widely accepted
- v.xác minh; chứng minhto discover or prove that something is true
Câu ví dụ
Our neighbours established a gardening club last spring.
Các hàng xóm của chúng tôi đã thành lập một câu lạc bộ làm vườn vào mùa xuân năm ngoái.
Governments should establish clear standards to ensure that new housing is both safe and energy efficient.
Chính phủ nên đề ra tiêu chuẩn rõ ràng để bảo đảm nhà ở mới vừa an toàn vừa tiết kiệm năng lượng.
Cụm từ thường gặp
- establish a business — thành lập doanh nghiệp
- establish a reputation — tạo dựng danh tiếng
- establish the facts — xác minh sự thật
- establish a link — thiết lập mối liên hệ
Họ từ
establishment (n.) · established (adj.)
Đồng nghĩa
found, set up
💡 establish là ngoại động từ, theo sau là tổ chức, chế độ hoặc sự thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →