indignant

Anh /ɪnˈdɪɡnənt/Mỹ /ɪnˈdɪɡnənt/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ indignant

Nghĩa của indignant

  1. adj.phẫn nộ; bất bìnhAngry because something seems unfair or insulting.

Câu ví dụ

She was indignant when someone pushed ahead in the queue.

Cô ấy bất bình khi có người chen ngang trong hàng.

Residents were indignant about the council's decision to close their only public swimming pool.

Người dân phẫn nộ trước quyết định của hội đồng thành phố đóng cửa hồ bơi công cộng duy nhất của khu vực.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

indignantly (adv.) · indignation (n.)

Đồng nghĩa

outraged, resentful

💡 Nhấn mạnh sự tức giận vì bất công hoặc bị xúc phạm, không dùng chung cho mọi cơn giận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disentangledeficient →