rejoice
Anh /rɪˈdʒɔɪs/Mỹ /rɪˈdʒɔɪs/
C1Cảm xúc
Nghĩa của rejoice
- v.vui mừng; hân hoanFeel or show great happiness about something.
Câu ví dụ
We rejoiced when our missing cat finally came home.
Chúng tôi vui mừng khôn xiết khi chú mèo bị thất lạc cuối cùng cũng về nhà.
Residents rejoiced at the reopening of their local library, which provides valuable educational resources.
Người dân địa phương hân hoan khi thư viện mở cửa trở lại, nơi cung cấp những nguồn tài liệu giáo dục quý giá.
Cụm từ thường gặp
- rejoice at the news — vui mừng trước tin tức
- rejoice in someone's success — vui mừng vì thành công của ai
- rejoice that — vui mừng rằng
Họ từ
rejoicing (n.)
Đồng nghĩa
celebrate, delight
Trái nghĩa
mourn
💡 Từ này khá trang trọng; thường dùng rejoice at, rejoice in hoặc theo sau là mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →