onset

Anh /ˈɒnset/Mỹ /ˈɑːnset/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ onset

Nghĩa của onset

  1. n.sự bắt đầu; sự khởi phátThe beginning of something, especially something unpleasant.

Câu ví dụ

The sudden onset of rain sent us running indoors.

Cơn mưa bất ngờ ập đến khiến chúng tôi vội chạy vào nhà.

Regular physical activity may delay the onset of certain chronic diseases and improve overall wellbeing.

Hoạt động thể chất thường xuyên có thể làm chậm sự khởi phát của một số bệnh mạn tính và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

beginning, start

💡 Thường dùng the onset of, chủ yếu chỉ sự bắt đầu của bệnh tật hoặc tình huống bất lợi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rejoicefission →