onset
Anh /ˈɒnset/Mỹ /ˈɑːnset/
C1Sức khỏe
Nghĩa của onset
- n.sự bắt đầu; sự khởi phátThe beginning of something, especially something unpleasant.
Câu ví dụ
The sudden onset of rain sent us running indoors.
Cơn mưa bất ngờ ập đến khiến chúng tôi vội chạy vào nhà.
Regular physical activity may delay the onset of certain chronic diseases and improve overall wellbeing.
Hoạt động thể chất thường xuyên có thể làm chậm sự khởi phát của một số bệnh mạn tính và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Cụm từ thường gặp
- the onset of symptoms — sự xuất hiện của triệu chứng
- the onset of winter — sự đến của mùa đông
- sudden onset — khởi phát đột ngột
- delay the onset — trì hoãn sự khởi phát
Đồng nghĩa
beginning, start
💡 Thường dùng the onset of, chủ yếu chỉ sự bắt đầu của bệnh tật hoặc tình huống bất lợi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →