fission

Anh /ˈfɪʃən/Mỹ /ˈfɪʃən/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ fission

Nghĩa của fission

  1. n.phân hạch hạt nhânThe splitting of an atomic nucleus, usually releasing energy.
  2. n.sinh sản phân đôiReproduction in which one organism divides into separate organisms.

Câu ví dụ

We watched an animation showing fission at the science museum.

Chúng tôi xem một đoạn hoạt hình mô phỏng quá trình phân hạch tại bảo tàng khoa học.

Nuclear fission generates electricity without direct carbon emissions, but managing radioactive waste remains a major challenge.

Phân hạch hạt nhân tạo ra điện mà không phát thải carbon trực tiếp, nhưng việc xử lý chất thải phóng xạ vẫn là một thách thức lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fissile (adj.)

Trái nghĩa

fusion

💡 Trong vật lý hạt nhân, fission là phân hạch, còn fusion là nhiệt hạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← onsetilluminate →