illuminate

Anh /ɪˈluːmɪneɪt/Mỹ /ɪˈluːməneɪt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ illuminate

Nghĩa của illuminate

  1. v.chiếu sáng; soi sángTo shine light on something so it becomes visible
  2. v.làm sáng tỏ; giải thích rõTo make a subject or problem easier to understand

Câu ví dụ

Small lamps illuminate the garden path after sunset.

Những chiếc đèn nhỏ chiếu sáng lối đi trong vườn sau khi mặt trời lặn.

Comparing different education systems can illuminate the factors that influence student achievement across diverse social backgrounds.

So sánh các hệ thống giáo dục khác nhau có thể làm sáng tỏ những yếu tố ảnh hưởng đến thành tích học tập của học sinh trong các bối cảnh xã hội đa dạng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

illumination (n.) · illuminating (adj.)

Đồng nghĩa

light up, clarify

Trái nghĩa

darken, obscure

💡 Từ này có thể chỉ việc chiếu sáng bằng ánh sáng, cũng có thể chỉ việc làm sáng tỏ bằng lời giải thích hoặc bằng chứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fissionbrood →