fortunately
Anh /ˈfɔːtʃənətli/Mỹ /ˈfɔːrtʃənətli/
A2Cảm xúc
Nghĩa của fortunately
- adv.may mắn thay; may làLuckily, especially when something bad could have happened.
Câu ví dụ
Fortunately, I found my keys before the bus arrived.
May mà tôi tìm thấy chìa khóa trước khi xe buýt đến.
Fortunately, improvements in water treatment have helped many communities reduce the spread of preventable diseases.
May mắn thay, những cải tiến trong xử lý nước đã giúp nhiều cộng đồng giảm sự lây lan của các bệnh có thể phòng ngừa.
Cụm từ thường gặp
- fortunately for us — may mắn cho chúng tôi
- fortunately enough — khá may mắn
- fortunately, nobody was hurt — may mà không ai bị thương
Họ từ
fortunate (adj.) · fortune (n.) · unfortunate (adj.) · unfortunately (adv.)
Đồng nghĩa
luckily
Trái nghĩa
unfortunately, unluckily
💡 Thường đặt ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy; dùng để nói rằng cả sự việc thật may.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →