hurt
Anh /hɜːt/Mỹ /hɝːt/
A2Sức khỏe
Nghĩa của hurt
- v.đau; làm bị thươngTo feel pain or cause physical injury.
- v.làm tổn thương; gây hạiTo cause emotional pain or damage something.
- adj.bị thương; buồn lòngPhysically injured or emotionally upset.
Câu ví dụ
My ankle still hurts when I climb the stairs.
Mắt cá chân tôi vẫn đau mỗi khi leo cầu thang.
Cuts to public transport funding may hurt rural communities that depend on buses for essential journeys.
Việc cắt giảm kinh phí giao thông công cộng có thể gây tổn hại cho các cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào xe buýt để đi lại thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- hurt your back — làm đau lưng
- hurt someone's feelings — làm tổn thương tình cảm của ai đó
- get hurt — bị thương
Họ từ
hurtful (adj.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là hurt; bộ phận bị đau có thể làm chủ ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →