chat
Anh /tʃæt/Mỹ /tʃæt/
A2Đời sống
Nghĩa của chat
- v.trò chuyện phiếm; trò chuyện trực tuyếnTo talk informally, in person or through electronic messages.
- n.chuyện phiếm; cuộc trò chuyệnA friendly, informal conversation.
Câu ví dụ
We chatted about our weekend while waiting for the bus.
Chúng tôi trò chuyện về kỳ nghỉ cuối tuần trong lúc chờ xe buýt.
Community gardens allow neighbours to chat regularly, helping them build stronger relationships and reduce social isolation.
Các vườn cộng đồng cho phép hàng xóm thường xuyên trò chuyện, giúp họ gắn kết hơn và giảm sự cô lập xã hội.
Cụm từ thường gặp
- chat with friends — trò chuyện với bạn bè
- chat about work — trò chuyện về công việc
- have a chat — nói chuyện một lát
- online chat — trò chuyện trực tuyến
Họ từ
chatty (adj.)
Đồng nghĩa
talk, converse
💡 chat with đi với người; about đi với chủ đề; quá khứ là chatted, nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →