postman
Anh /ˈpəʊstmən/Mỹ /ˈpoʊstmən/
Nghĩa của postman
- n.người đưa thư (nam)a man whose job is to deliver letters and parcels
Câu ví dụ
The postman left a parcel beside our front door.
Người đưa thư để lại một gói hàng bên cửa trước nhà chúng tôi.
In remote villages, a postman may provide an essential link between residents and public services.
Ở các ngôi làng xa xôi, người đưa thư có thể là mối liên kết thiết yếu giữa cư dân và các dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
- the local postman — người đưa thư địa phương
- work as a postman — làm nghề đưa thư
- the postman's round — tuyến đường đưa thư
Họ từ
post (n.) · postal (adj.) · postwoman (n.)
Đồng nghĩa
mailman, mail carrier
💡 Thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng mail carrier, và từ này không phân biệt giới tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →