heavy
Anh /ˈhevi/Mỹ /ˈhevi/
A2Đời sống
Nghĩa của heavy
- adj.nặngWeighing a lot and often difficult to lift
- adj.lớn; mạnhGreater than usual in amount, strength, or intensity
- adj.nặng nề; khó chịu đựngDemanding considerable effort or causing serious difficulty
Câu ví dụ
This suitcase is too heavy for me to lift.
Chiếc vali này quá nặng, tôi không nhấc nổi.
Heavy traffic contributes to urban air pollution and increases the time people spend commuting.
Giao thông đông đúc làm trầm trọng thêm ô nhiễm không khí đô thị và kéo dài thời gian đi làm của người dân.
Cụm từ thường gặp
- heavy rain — mưa to
- heavy traffic — giao thông đông đúc
- heavy workload — khối lượng công việc nặng nề
- heavy lifting — bê vác vật nặng
Họ từ
heavily (adv.) · heaviness (n.)
Đồng nghĩa
weighty
Trái nghĩa
light
💡 Mưa to dùng heavy rain, không dùng big rain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →