cherry
Anh /ˈtʃeri/Mỹ /ˈtʃeri/
A2Đời sống
Nghĩa của cherry
- n.quả anh đàoA small round fruit with a stone and usually red skin
- n.cây anh đào; cây hoa anh đàoA tree grown for its cherries or attractive blossoms
Câu ví dụ
He placed a ripe cherry on top of the cake.
Anh ấy đặt một quả anh đào chín lên trên chiếc bánh.
Cherry trees attract visitors during spring, providing seasonal income for rural communities through tourism.
Cây anh đào thu hút du khách vào mùa xuân, mang lại thu nhập theo mùa cho cộng đồng nông thôn nhờ du lịch.
Cụm từ thường gặp
- cherry blossom — hoa anh đào
- cherry tree — cây anh đào
- ripe cherries — quả anh đào chín
💡 Số nhiều là cherries; hạt quả dùng stone (Anh) hoặc pit (Mỹ).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →