handbag
Anh /ˈhændbæɡ/Mỹ /ˈhændbæɡ/
A2Đời sống
Nghĩa của handbag
- n.túi xách tay; túi xách nữA small bag for carrying personal items, typically used by women.
Câu ví dụ
She found her keys at the bottom of her handbag.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa ở đáy túi xách.
Consumers can reduce waste by choosing a durable handbag rather than replacing inexpensive accessories every season.
Người tiêu dùng có thể giảm lãng phí bằng cách chọn một chiếc túi xách bền thay vì phải thay phụ kiện rẻ tiền sau mỗi mùa.
Cụm từ thường gặp
- a leather handbag — túi xách da
- a shoulder handbag — túi đeo vai
- carry a handbag — xách túi xách
Họ từ
bag (n.)
Đồng nghĩa
purse
💡 Tiếng Anh Mỹ thường dùng purse để chỉ túi xách nữ; tiếng Anh Anh, purse thường chỉ ví đựng tiền lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →