journey
Anh /ˈdʒɜːni/Mỹ /ˈdʒɝːni/
A2Du lịch
Nghĩa của journey
- n.chuyến đi; hành trìnhan occasion of travelling from one place to another
- n.quá trình phát triểna process of personal change or development over time
- v.đi; du hànhto travel from one place to another
Câu ví dụ
The train journey took us through snowy mountains.
Chuyến tàu hỏa đưa chúng tôi băng qua những dãy núi phủ tuyết.
Improved rail services could shorten the daily journey to work and encourage commuters to leave their cars at home.
Cải thiện dịch vụ đường sắt có thể rút ngắn quãng đường đi làm hằng ngày và khuyến khích người đi làm để xe ở nhà.
Cụm từ thường gặp
- a long journey — chuyến đi dài
- a return journey — hành trình trở về
- a journey of discovery — hành trình khám phá
- make a journey — thực hiện một chuyến đi
Đồng nghĩa
trip
💡 journey nhấn mạnh quãng đường đi; trip thường chỉ chuyến đi có cả lượt đi và lượt về.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →