laughter

Anh /ˈlɑːftə/Mỹ /ˈlæftər/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ laughter

Nghĩa của laughter

  1. n.tiếng cười; sự cườiThe sound or action of laughing

Câu ví dụ

Laughter filled the kitchen when the puppy sneezed.

Tiếng cười vang khắp căn bếp khi chú chó con hắt hơi.

Shared laughter can strengthen social bonds and help people manage stress in demanding work environments.

Cùng nhau cười đùa có thể gắn kết các mối quan hệ xã hội và giúp mọi người giảm căng thẳng trong môi trường làm việc áp lực cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

laugh (v.) · laughing (adj.) · laughable (adj.)

💡 laughter là danh từ không đếm được. Muốn nói một tràng cười, dùng a burst of laughter.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← delayshave →