delay

Anh /dɪˈleɪ/Mỹ /dɪˈleɪ/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ delay

Nghĩa của delay

  1. v.trì hoãn; làm chậm trễTo make something happen later than expected or planned.
  2. n.sự chậm trễ; thời gian chờA period of waiting before something happens or continues.

Câu ví dụ

Heavy snow delayed our flight until the next morning.

Tuyết rơi dày khiến chuyến bay của chúng tôi bị hoãn đến sáng hôm sau.

Delays in public transport can reduce productivity and discourage people from leaving their cars at home.

Sự chậm trễ trong giao thông công cộng có thể làm giảm năng suất và khiến mọi người không muốn bỏ xe riêng ở nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

delayed (adj.)

Đồng nghĩa

postpone

💡 Sau delay là danh động từ: delay doing, không dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mixturelaughter →