awkward
Anh /ˈɔːkwəd/Mỹ /ˈɔːkwərd/
B2Cảm xúc
Nghĩa của awkward
- adj.ngượng ngùng; khó xửmaking you feel embarrassed or uncomfortable
- adj.vụng về; khó cầm nắmmoving clumsily or difficult to handle
- adj.khó xử lý; nan giảidifficult to deal with or manage
Câu ví dụ
There was an awkward silence after I forgot her name.
Sau khi tôi quên tên cô ấy, cả hai rơi vào một khoảng im lặng ngượng ngùng.
Flexible working arrangements can help parents manage awkward schedules without sacrificing their career opportunities.
Cách sắp xếp công việc linh hoạt có thể giúp cha mẹ xoay xở với lịch trình khó sắp xếp mà không phải đánh đổi cơ hội nghề nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- an awkward silence — khoảng im lặng ngượng ngùng
- feel awkward — cảm thấy không thoải mái
- an awkward question — câu hỏi khó trả lời
- an awkward position — tình thế khó xử
Họ từ
awkwardly (adv.) · awkwardness (n.)
💡 Awkward có thể chỉ sự ngượng ngùng trong giao tiếp, cũng có thể chỉ động tác vụng về.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →