launch
Anh /lɔːntʃ/Mỹ /lɔːntʃ/
Nghĩa của launch
- v.ra mắt; khởi xướngTo introduce a product or start an organised activity.
- v.phóng; hạ thủyTo send something into space or put a boat into water.
- n.sự ra mắt; sự phóng; sự hạ thủyThe act of introducing something or sending it into motion.
Câu ví dụ
Our local bakery launched a new delivery service yesterday.
Hôm qua tiệm bánh địa phương của chúng tôi đã ra mắt dịch vụ giao hàng mới.
Schools should launch awareness campaigns to encourage healthier eating habits and reduce food waste among students.
Trường học nên phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức để khuyến khích học sinh ăn uống lành mạnh hơn và giảm lãng phí thực phẩm.
Cụm từ thường gặp
- launch a campaign — phát động chiến dịch
- launch a product — ra mắt sản phẩm
- launch a satellite — phóng vệ tinh
- product launch — buổi ra mắt sản phẩm
Họ từ
relaunch (v.) · launcher (n.)
💡 Launch có thể dùng khi ra mắt sản phẩm, phát động hoạt động hoặc phóng vệ tinh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →