disturb
Anh /dɪˈstɜːb/Mỹ /dɪˈstɜːrb/
B2Đời sống
Nghĩa của disturb
- v.làm phiền; quấy rầyto interrupt someone's activity, rest, or peace
- v.làm cho lo lắng; làm xáo độngto make someone feel worried or upset
- v.làm xáo trộn; làm lệchto move or change something from its usual position
Câu ví dụ
Please close the door quietly so you don't disturb Dad.
Làm ơn đóng cửa nhẹ nhàng để đừng làm phiền bố.
Construction noise can disturb nearby residents and reduce their quality of life over time.
Tiếng ồn xây dựng có thể làm phiền cư dân xung quanh và dần dần làm giảm chất lượng cuộc sống của họ.
Cụm từ thường gặp
- disturb someone's sleep — làm ai đó mất ngủ
- deeply disturbed — vô cùng bất an
- disturb the peace — phá vỡ sự yên bình
Họ từ
disturbance (n.) · disturbing (adj.) · disturbed (adj.)
Đồng nghĩa
interrupt, unsettle
💡 Disturb nhấn mạnh việc làm phiền hoặc gây bất an; interrupt nhấn mạnh việc làm gián đoạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →