disturb

Anh /dɪˈstɜːb/Mỹ /dɪˈstɜːrb/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ disturb

Nghĩa của disturb

  1. v.làm phiền; quấy rầyto interrupt someone's activity, rest, or peace
  2. v.làm cho lo lắng; làm xáo độngto make someone feel worried or upset
  3. v.làm xáo trộn; làm lệchto move or change something from its usual position

Câu ví dụ

Please close the door quietly so you don't disturb Dad.

Làm ơn đóng cửa nhẹ nhàng để đừng làm phiền bố.

Construction noise can disturb nearby residents and reduce their quality of life over time.

Tiếng ồn xây dựng có thể làm phiền cư dân xung quanh và dần dần làm giảm chất lượng cuộc sống của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

disturbance (n.) · disturbing (adj.) · disturbed (adj.)

Đồng nghĩa

interrupt, unsettle

💡 Disturb nhấn mạnh việc làm phiền hoặc gây bất an; interrupt nhấn mạnh việc làm gián đoạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deedlaunch →