deed
Anh /diːd/Mỹ /diːd/
B2Xã hội
Nghĩa của deed
- n.hành động; việc làman action, especially one that is notably good or bad
- n.văn tự; giấy chứng nhận quyền sở hữua legal document proving ownership or recording an agreement
Câu ví dụ
Helping our neighbour carry groceries was a kind deed.
Giúp người hàng xóm xách đồ ăn là một việc làm tử tế.
Recognising good deeds in schools can encourage students to take greater responsibility for their local communities.
Ghi nhận những việc làm tốt trong trường học có thể khuyến khích học sinh có trách nhiệm hơn với cộng đồng nơi mình sống.
Cụm từ thường gặp
- a good deed — việc tốt
- heroic deeds — những chiến công anh hùng
- title deeds — giấy tờ sở hữu đất
- in word and deed — bằng lời nói và hành động
Đồng nghĩa
act, action
💡 Khi nghĩa là hành động thì từ này khá trang trọng; giấy tờ nhà đất thường dùng dạng số nhiều deeds.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →