deprive
Anh /dɪˈpraɪv/Mỹ /dɪˈpraɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của deprive
- v.tước đoạt; làm mất đito prevent someone from having something they need or value
Câu ví dụ
The noisy roadworks deprived us of sleep all week.
Công trình sửa đường ồn ào khiến cả tuần chúng tôi không được ngủ yên.
Unequal access to technology can deprive disadvantaged students of valuable opportunities to develop essential digital skills.
Việc tiếp cận công nghệ không công bằng có thể khiến học sinh có hoàn cảnh khó khăn mất đi cơ hội quý giá để phát triển các kỹ năng số thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- deprive someone of something — tước đi thứ gì đó của ai
- deprive someone of sleep — khiến ai đó mất ngủ
- deprive someone of opportunities — khiến ai đó mất cơ hội
Họ từ
deprivation (n.) · deprived (adj.)
💡 Cấu trúc cố định là deprive sb of sth, giới từ đi kèm là of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →