steep
Anh /stiːp/Mỹ /stiːp/
Nghĩa của steep
- adj.dốc đứngrising or falling at a sharp angle
- adj.tăng vọt; giá quá caodescribing a sharp change or an unusually high price
- v.ngâmto leave something in liquid to release flavour or soften it
Câu ví dụ
We pushed our bikes up the steep hill.
Chúng tôi dắt xe đạp lên con dốc đứng.
A steep rise in housing costs can force young workers to move away from major cities.
Chi phí nhà ở tăng vọt có thể buộc người lao động trẻ phải rời xa các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- steep slope — dốc đứng
- steep rise — tăng mạnh
- steep decline — giảm mạnh
- steep prices — giá cắt cổ
Họ từ
steeply (adv.) · steepness (n.)
Trái nghĩa
gentle
💡 Steep vừa dùng để nói dốc đứng, vừa dùng để nói giá cao hoặc biến động mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →