crumb

Anh /krʌm/Mỹ /krʌm/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ crumb

Nghĩa của crumb

  1. n.vụn bánh mì; vụn bánh ngọtA tiny piece that breaks off bread, cake, or biscuits
  2. n.chút ít; một chútA very small amount of something

Câu ví dụ

A crumb fell from my toast onto the table.

Một mẩu bánh mì nướng rơi từ lát bánh của tôi xuống bàn.

Even small food scraps, such as bread crumbs, can attract pests when waste is poorly managed.

Ngay cả những mẩu thức ăn nhỏ như vụn bánh mì cũng có thể thu hút sâu bọ nếu rác thải được xử lý kém.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crumble (v.) · crumbly (adj.)

💡 Đây là danh từ đếm được; khi nói về vụn bánh mì thường dùng dạng số nhiều crumbs.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← riversidesteep →