riverside
Anh /ˈrɪvəsaɪd/Mỹ /ˈrɪvərsaɪd/
Nghĩa của riverside
- n.bờ sông; ven sôngThe area of land beside a river.
Câu ví dụ
We walked along the riverside after a late lunch.
Sau bữa trưa muộn, chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.
Improving access to the riverside can create attractive public spaces and encourage residents to exercise outdoors.
Cải thiện lối đi đến bờ sông có thể tạo ra những không gian công cộng hấp dẫn và khuyến khích cư dân tập thể dục ngoài trời.
Cụm từ thường gặp
- along the riverside — dọc theo bờ sông
- a riverside walk — con đường đi dạo ven sông
- a riverside park — công viên ven sông
Họ từ
river (n.)
Đồng nghĩa
riverbank
💡 Riverside thường đứng làm định ngữ cho danh từ, ví dụ a riverside park nghĩa là công viên ven sông.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →