tantalize

Anh /ˈtæntəlaɪz/Mỹ /ˈtæntəlaɪz/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ tantalize

Nghĩa của tantalize

  1. v.khơi gợi; làm say lòng nhưng khó với tớiTo excite desire for something that remains out of reach.

Câu ví dụ

The smell of fresh bread tantalized us outside the bakery.

Mùi bánh mì nóng khiến chúng tôi thèm thuồng ngoài tiệm bánh.

Early discoveries tantalize researchers with the possibility of finding affordable treatments for currently incurable diseases.

Những phát hiện ban đầu khơi gợi ở các nhà nghiên cứu khả năng tìm ra phương pháp điều trị giá cả phải chăng cho các bệnh hiện chưa chữa khỏi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tantalizing (adj.) · tantalizingly (adv.) · tantalization (n.)

Đồng nghĩa

tempt, tease

💡 Tiếng Anh Anh viết là tantalise; nhấn mạnh việc khơi gợi ham muốn nhưng tạm thời không đạt được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← defraydenominate →