hilarious

Anh /hɪˈleəriəs/Mỹ /hɪˈleriəs/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ hilarious

Nghĩa của hilarious

  1. adj.cực kỳ buồn cười; rất hài hướcextremely funny and likely to make people laugh

Câu ví dụ

Her hilarious story made everyone laugh throughout dinner.

Câu chuyện hài hước của cô ấy khiến mọi người cười suốt bữa tối.

Although hilarious advertisements can attract attention, humour does not always help consumers remember the product being promoted.

Dù các quảng cáo hài hước có thể thu hút sự chú ý, sự hài hước không phải lúc nào cũng giúp người tiêu dùng nhớ được sản phẩm đang được quảng bá.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hilariously (adv.) · hilarity (n.)

Đồng nghĩa

very funny, side-splitting

💡 Từ này nhấn mạnh mức độ cực kỳ buồn cười, không chỉ là vui vẻ hay náo nhiệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← widowitch →