heighten

Anh /ˈhaɪtən/Mỹ /ˈhaɪtən/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ heighten

Nghĩa của heighten

  1. v.làm tăng cường; làm gia tăngto become stronger or make a feeling or effect stronger

Câu ví dụ

The sudden silence only heightened my curiosity about the surprise.

Sự im lặng đột ngột chỉ làm tôi thêm tò mò về điều bất ngờ phía trước.

Repeated droughts may heighten public concern about water shortages and encourage governments to invest in conservation.

Các đợt hạn hán lặp lại có thể làm gia tăng lo ngại của công chúng về tình trạng thiếu nước và thúc đẩy chính phủ đầu tư vào bảo tồn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

height (n.) · high (adj.) · heightened (adj.)

Đồng nghĩa

intensify, increase

Trái nghĩa

reduce, lessen

💡 Thường dùng cho cảm xúc, nhận thức hoặc hiệu ứng tăng lên; ít khi dùng để chỉ chiều cao tăng lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← certifyadvocate →