advocate
Anh /ˈædvəkeɪt/Mỹ /ˈædvəkeɪt/
C1Xã hội
Nghĩa của advocate
- v.ủng hộ; đề xướngTo publicly support a policy, idea, or course of action.
- n.người ủng hộ; người biện hộSomeone who publicly supports a cause or policy.
Câu ví dụ
Our neighbours advocate planting more trees along the street.
Hàng xóm của chúng tôi chủ trương trồng thêm cây dọc theo con phố.
Many health professionals advocate regular physical activity as an affordable way to prevent chronic disease.
Nhiều chuyên gia y tế khuyến khích vận động thể chất thường xuyên như một cách phòng ngừa bệnh mãn tính với chi phí hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- advocate reform — đề xướng cải cách
- advocate doing something — chủ trương làm việc gì
- a strong advocate of — người ủng hộ kiên định của
Họ từ
advocacy (n.)
Đồng nghĩa
support, champion
Trái nghĩa
oppose
💡 Danh từ kết thúc bằng âm /kət/; động từ có thể đi với danh động từ (V-ing) nhưng không đi với to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →