certify
Anh /ˈsɜːtɪfaɪ/Mỹ /ˈsɝːtɪfaɪ/
Nghĩa của certify
- v.xác nhận chính thức; chứng nhậnto confirm officially that something is true or meets standards
Câu ví dụ
An engineer certified that our new boiler was safe.
Một kỹ sư đã xác nhận chính thức rằng nồi hơi mới của chúng tôi an toàn.
Independent organisations certify that certain products meet environmental standards, helping consumers make more informed purchasing decisions.
Các tổ chức độc lập chứng nhận rằng một số sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- certify that — xác nhận rằng
- certify as safe — chứng nhận là an toàn
- certified organic — được chứng nhận hữu cơ
Họ từ
certificate (n.) · certification (n.) · certified (adj.)
Đồng nghĩa
verify, confirm
💡 Nhấn mạnh sự chứng nhận chính thức hoặc có thẩm quyền; thường dùng cấu trúc certify that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →