postmortem
Anh /ˌpəʊstˈmɔːtəm/Mỹ /ˌpoʊstˈmɔːrtəm/
C1Sức khỏe
Nghĩa của postmortem
- n.khám nghiệm tử thi; mổ kháma medical examination of a body to determine death's cause
- n.tổng kết sau sự việc; rút kinh nghiệman examination of a completed event, especially an unsuccessful one
- adj.sau khi chếthappening or performed after death
Câu ví dụ
Our team held a postmortem after the disappointing match.
Sau trận đấu gây thất vọng, đội chúng tôi đã tổ chức họp rút kinh nghiệm.
A postmortem can provide crucial evidence about the cause of death and help improve public health monitoring.
Khám nghiệm tử thi có thể cung cấp bằng chứng quan trọng về nguyên nhân tử vong và giúp cải thiện việc giám sát sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- conduct a postmortem — tiến hành khám nghiệm tử thi
- postmortem examination — khám nghiệm tử thi
- postmortem analysis — phân tích sau sự việc
💡 Kiểu Anh cũng viết là post-mortem; có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc rút kinh nghiệm sau trận đấu hoặc dự án.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →