amazing
Anh /əˈmeɪzɪŋ/Mỹ /əˈmeɪzɪŋ/
A2Cảm xúc
Nghĩa của amazing
- adj.đáng kinh ngạc; tuyệt vờiCausing great surprise or admiration.
Câu ví dụ
The view from the mountain was absolutely amazing.
Cảnh nhìn từ trên núi thật sự tuyệt vời.
Recent medical research has produced amazing results, offering new hope to patients with previously untreatable conditions.
Nghiên cứu y học gần đây đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc các bệnh trước đây không thể chữa được.
Cụm từ thường gặp
- absolutely amazing — tuyệt vời vô cùng
- amazing results — kết quả đáng kinh ngạc
- an amazing experience — trải nghiệm tuyệt vời
Họ từ
amaze (v.) · amazed (adj.) · amazement (n.) · amazingly (adv.)
Đồng nghĩa
astonishing, incredible
Trái nghĩa
ordinary
💡 amazing mô tả sự vật gây kinh ngạc; amazed mô tả cảm xúc của người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →