instead

Anh /ɪnˈsted/Mỹ /ɪnˈsted/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ instead

Nghĩa của instead

  1. adv.thay vào đó; trái lạiin place of someone or something else

Câu ví dụ

The café was closed, so we went home instead.

Quán cà phê đóng cửa nên chúng tôi về nhà thay vào đó.

Instead of expanding roads, cities should invest in public transport to reduce congestion and pollution.

Thay vì mở rộng đường xá, các thành phố nên đầu tư vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc và ô nhiễm.

Cụm từ thường gặp

💡 instead có thể đứng riêng làm trạng từ; instead of đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← directionamazing →