direction

Anh /dəˈrekʃən/Mỹ /dəˈrekʃən/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ direction

Nghĩa của direction

  1. n.hướng; xu hướng phát triểnthe way something points, moves, or develops
  2. n.chỉ dẫn đường đi; hướng dẫn sử dụnginstructions explaining how to reach somewhere or do something
  3. n.sự chỉ đạo; sự quản lýthe control or guidance of an activity or group

Câu ví dụ

The dog suddenly ran in the opposite direction.

Con chó bất ngờ chạy về hướng ngược lại.

Government investment can influence the direction of technological development by supporting research into cleaner energy sources.

Đầu tư của chính phủ có thể định hướng sự phát triển công nghệ bằng cách hỗ trợ nghiên cứu các nguồn năng lượng sạch hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

direct (v.) · director (n.) · directional (adj.)

💡 Khi nói về chỉ đường hoặc hướng dẫn thao tác, thường dùng dạng số nhiều directions.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← teenagerinstead →