frighten

Anh /ˈfraɪtən/Mỹ /ˈfraɪtən/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ frighten

Nghĩa của frighten

  1. v.làm sợ; dọaTo make someone feel afraid.

Câu ví dụ

Sudden loud noises can frighten our new puppy.

Những tiếng động lớn bất ngờ có thể làm chú chó con mới của chúng tôi sợ hãi.

Alarming news reports may frighten children, so adults should explain difficult events in an appropriate way.

Những bản tin đáng lo ngại có thể làm trẻ em sợ hãi, vì vậy người lớn nên giải thích các sự kiện khó khăn một cách phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fright (n.) · frightened (adj.) · frightening (adj.)

Đồng nghĩa

scare, alarm

Trái nghĩa

reassure

💡 Frightened chỉ người cảm thấy sợ; frightening chỉ điều gây sợ hãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← studiophotography →