studio
Anh /ˈstjuːdiəʊ/Mỹ /ˈstuːdioʊ/
Nghĩa của studio
- n.xưởng vẽ; phòng thu âm; trường quayA room where art, music, or broadcasts are produced
- n.hãng phimA company that makes films
- n.căn hộ studioA flat combining living and sleeping space in one room
Câu ví dụ
The artist invited us into her bright upstairs studio.
Nữ họa sĩ mời chúng tôi vào xưởng vẽ sáng sủa trên tầng trên của bà.
Public funding for affordable studio spaces can help emerging artists contribute to a city's cultural life.
Nguồn tài trợ công cho các không gian xưởng giá phải chăng có thể giúp các nghệ sĩ mới nổi đóng góp vào đời sống văn hóa của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- recording studio — phòng thu âm
- art studio — xưởng nghệ thuật
- film studio — hãng phim
- studio flat — căn hộ studio
💡 Trong tiếng Anh Anh là studio flat; trong tiếng Anh Mỹ là studio apartment; cả hai đều chỉ căn hộ một phòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →