unpack
Anh /ʌnˈpæk/Mỹ /ʌnˈpæk/
B1Du lịch
Nghĩa của unpack
- v.lấy đồ ra khỏi hành lý; dỡ đồtake things out of a bag, box, or other container
- v.phân tích; giải thích chi tiếtexamine an idea carefully to explain its different parts
Câu ví dụ
I unpacked my suitcase and hung up my shirts.
Tôi lấy đồ ra khỏi vali và treo áo sơ mi lên.
Teachers can help students unpack complex arguments by examining the evidence and assumptions behind each claim.
Giáo viên có thể giúp học sinh phân tích những lập luận phức tạp bằng cách xem xét bằng chứng và giả định đằng sau mỗi luận điểm.
Cụm từ thường gặp
- unpack a suitcase — lấy đồ ra khỏi vali
- unpack boxes — mở hộp lấy đồ
- unpack an argument — phân tích một lập luận
Họ từ
pack (v.) · packing (n.) · repack (v.)
Trái nghĩa
pack
💡 Từ này có thể chỉ việc lấy đồ ra khỏi hành lý, cũng có thể ví von việc tháo gỡ một quan điểm phức tạp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →