pathetic
Anh /pəˈθetɪk/Mỹ /pəˈθetɪk/
B2Cảm xúc
Nghĩa của pathetic
- adj.tồi tệ; đáng khinhso poor or ineffective that it deserves strong criticism
- adj.đáng thương; đáng thương hạimaking you feel pity because of suffering or helplessness
Câu ví dụ
The broken shower produced only a pathetic trickle.
Vòi sen hỏng chỉ chảy ra một dòng nước yếu ớt đến thảm hại.
Residents described the council's response to repeated flooding as pathetic, demanding immediate investment in better drainage.
Cư dân cho rằng phản ứng của hội đồng thành phố trước những trận lũ lặp lại là tồi tệ, và yêu cầu đầu tư ngay vào hệ thống thoát nước tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- a pathetic excuse — một cái cớ tồi tệ
- a pathetic attempt — một nỗ lực đáng thất vọng
- a pathetic sight — một cảnh tượng đáng thương
Họ từ
pathetically (adv.)
Đồng nghĩa
pitiful, feeble
💡 Thường mang nghĩa chê bai mạnh, không nên dùng tùy tiện để miêu tả người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →