exasperation
Anh /ɪɡˌzɑːspəˈreɪʃən/Mỹ /ɪɡˌzæspəˈreɪʃən/
C1Cảm xúc
Nghĩa của exasperation
- n.bực bội; mất kiên nhẫnstrong annoyance caused by repeated problems or irritating behaviour
Câu ví dụ
She sighed in exasperation when the printer jammed again.
Cô ấy thở dài bực bội khi máy in lại bị kẹt giấy.
Repeated delays in public transport can cause widespread exasperation and reduce confidence in local authorities.
Việc chậm trễ liên tục trong giao thông công cộng có thể gây bất mãn rộng rãi và làm giảm niềm tin của công chúng vào chính quyền địa phương.
Cụm từ thường gặp
- in exasperation — trong sự bực bội
- a sigh of exasperation — tiếng thở dài bực bội
- growing exasperation — sự bực bội ngày càng tăng
Họ từ
exasperate (v.) · exasperated (adj.) · exasperating (adj.)
Đồng nghĩa
frustration, irritation
💡 Chỉ sự bực bội đến mức mất hết kiên nhẫn; đừng nhầm với nghĩa làm trầm trọng thêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →