discord
Anh /ˈdɪskɔːd/Mỹ /ˈdɪskɔːrd/
C1Xã hội
Nghĩa của discord
- n.bất hòa; xung độtDisagreement or conflict between people or groups.
- n.âm thanh không hài hòaA combination of musical sounds that clash unpleasantly.
Câu ví dụ
Arguments about chores caused discord among the flatmates.
Những cuộc cãi vã về việc nhà đã gây bất hòa giữa các bạn cùng nhà.
Unequal access to resources can fuel social discord, particularly when communities feel excluded from political decisions.
Việc tiếp cận nguồn lực không công bằng có thể châm ngòi cho xung đột xã hội, nhất là khi các cộng đồng cảm thấy bị loại khỏi các quyết định chính trị.
Cụm từ thường gặp
- social discord — bất hòa xã hội
- sow discord — gieo rắc bất hòa
- a source of discord — nguồn gốc của xung đột
- marital discord — bất hòa trong hôn nhân
Họ từ
discordant (adj.)
Đồng nghĩa
conflict, disagreement, disharmony
Trái nghĩa
harmony, agreement
💡 Khi chỉ sự bất hòa thường không đếm được; từ này trang trọng hơn disagreement.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →