inclusive
Anh /ɪnˈkluːsɪv/Mỹ /ɪnˈkluːsɪv/
C1Xã hội
Nghĩa của inclusive
- adj.hòa nhập; bao dung; đa dạngwelcoming people of different backgrounds and abilities
- adj.đã bao gồm mọi chi phíincluding all relevant costs
- adj.bao gồm cả điểm đầu và điểm cuốiincluding both the first and last points of a range
Câu ví dụ
Our inclusive dance class welcomes people of all abilities.
Lớp học nhảy của chúng tôi hòa nhập, chào đón mọi người với đủ mọi khả năng.
Schools should create inclusive learning environments where students with different needs can participate fully in classroom activities.
Trường học nên xây dựng môi trường học tập hòa nhập, nơi học sinh có nhu cầu khác nhau đều có thể tham gia đầy đủ vào các hoạt động trong lớp.
Cụm từ thường gặp
- inclusive education — giáo dục hòa nhập
- an inclusive society — xã hội bao dung
- inclusive of tax — đã bao gồm thuế
- an inclusive price — giá trọn gói
Họ từ
include (v.) · inclusion (n.) · inclusiveness (n.)
Trái nghĩa
exclusive
💡 inclusive of nghĩa là bao gồm; đặt sau khoảng ngày để chỉ cả ngày đầu và ngày cuối đều được tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →