inclusive

Anh /ɪnˈkluːsɪv/Mỹ /ɪnˈkluːsɪv/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ inclusive

Nghĩa của inclusive

  1. adj.hòa nhập; bao dung; đa dạngwelcoming people of different backgrounds and abilities
  2. adj.đã bao gồm mọi chi phíincluding all relevant costs
  3. adj.bao gồm cả điểm đầu và điểm cuốiincluding both the first and last points of a range

Câu ví dụ

Our inclusive dance class welcomes people of all abilities.

Lớp học nhảy của chúng tôi hòa nhập, chào đón mọi người với đủ mọi khả năng.

Schools should create inclusive learning environments where students with different needs can participate fully in classroom activities.

Trường học nên xây dựng môi trường học tập hòa nhập, nơi học sinh có nhu cầu khác nhau đều có thể tham gia đầy đủ vào các hoạt động trong lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

include (v.) · inclusion (n.) · inclusiveness (n.)

Trái nghĩa

exclusive

💡 inclusive of nghĩa là bao gồm; đặt sau khoảng ngày để chỉ cả ngày đầu và ngày cuối đều được tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← discordhappening →