happening
Anh /ˈhæpənɪŋ/Mỹ /ˈhæpənɪŋ/
C1Đời sống
Nghĩa của happening
- n.sự kiện; sự việc xảy raSomething that occurs, especially an unusual or interesting event.
Câu ví dụ
My uncle entertains us with stories of strange happenings.
Chú tôi kể những câu chuyện về các sự việc kỳ lạ để làm chúng tôi thích thú.
Local newspapers record everyday happenings that help future researchers understand how communities lived and changed.
Báo địa phương ghi lại những sự việc thường ngày, giúp các nhà nghiên cứu về sau hiểu cách cộng đồng sinh sống và thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- strange happenings — chuyện kỳ lạ
- local happenings — sự việc địa phương
- everyday happenings — sự việc thường ngày
Họ từ
happen (v.)
Đồng nghĩa
event, occurrence
💡 Khi làm danh từ thường dùng số nhiều happenings; sự kiện trang trọng thường dùng event.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →