charming

Anh /ˈtʃɑːmɪŋ/Mỹ /ˈtʃɑːrmɪŋ/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ charming

Nghĩa của charming

  1. adj.quyến rũ; dễ mếnvery pleasant or attractive in a way that delights people

Câu ví dụ

We found a charming little café beside the river.

Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh bên bờ sông.

Preserving charming historic neighbourhoods can attract visitors while strengthening residents' sense of belonging to their city.

Bảo tồn những khu phố lịch sử đáng yêu có thể thu hút du khách đồng thời củng cố cảm giác gắn bó của cư dân với thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

charm (n.) · charm (v.) · charmed (adj.)

Đồng nghĩa

delightful, lovely

Trái nghĩa

unpleasant

💡 Có thể dùng cho người dễ mến, cũng có thể dùng cho nơi chốn đẹp và cuốn hút.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← zipperfocus →