zipper
Anh /ˈzɪpə/Mỹ /ˈzɪpər/
B1Đời sống
Nghĩa của zipper
- n.khóa kéoa fastener with two rows of teeth joined by sliding
Câu ví dụ
My jacket zipper got stuck halfway up this morning.
Sáng nay khóa kéo áo khoác của tôi bị kẹt giữa chừng.
Designing clothing with replaceable buttons and zippers could extend its lifespan and reduce household textile waste.
Thiết kế quần áo với cúc và khóa kéo có thể thay thế được sẽ kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm rác thải dệt may của hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- a broken zipper — khóa kéo bị hỏng
- close a zipper — kéo khóa lại
- replace a zipper — thay khóa kéo
Họ từ
zip (n.) · zip (v.) · unzip (v.)
Đồng nghĩa
zip
💡 Zipper chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng zip.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →