sudden
Anh /ˈsʌdən/Mỹ /ˈsʌdən/
B1Đời sống
Nghĩa của sudden
- adj.đột ngột; bất ngờHappening quickly and unexpectedly
Câu ví dụ
A sudden gust blew my hat into the pond.
Một cơn gió giật bất ngờ thổi chiếc mũ của tôi xuống ao.
A sudden rise in food prices can place considerable pressure on families with low incomes.
Giá thực phẩm tăng đột ngột có thể gây áp lực đáng kể lên các gia đình có thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- a sudden change — sự thay đổi đột ngột
- a sudden increase — sự gia tăng đột biến
- a sudden movement — cử động đột ngột
- all of a sudden — đột nhiên
Họ từ
suddenly (adv.) · suddenness (n.)
Đồng nghĩa
abrupt, unexpected
Trái nghĩa
gradual
💡 Sudden là tính từ; để bổ nghĩa cho động từ thường dùng suddenly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →