bush

Anh /bʊʃ/Mỹ /bʊʃ/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ bush

Nghĩa của bush

  1. n.bụi cây; bụi rậmA woody plant with several branches growing near the ground.
  2. n.vùng hoang dã; vùng rừng bụiWild, uncultivated land, especially in Australia or Africa.

Câu ví dụ

A small bird was hiding in the rose bush.

Một chú chim nhỏ đang trốn trong bụi hoa hồng.

Planting native bushes in urban gardens can provide shelter and food for local wildlife.

Trồng các loại cây bụi bản địa trong vườn đô thị có thể tạo nơi trú ẩn và thức ăn cho động vật hoang dã địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bushy (adj.)

Đồng nghĩa

shrub

💡 Bụi cây là danh từ đếm được; the bush có thể chỉ vùng hoang dã ở Úc và những nơi tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dialoguesudden →