dialogue

Anh /ˈdaɪəlɒɡ/Mỹ /ˈdaɪəlɔːɡ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ dialogue

Nghĩa của dialogue

  1. n.đối thoại; trao đổi ý kiếnA conversation or discussion, especially to exchange views
  2. n.lời thoạiThe words spoken by characters in a story or performance

Câu ví dụ

The neighbours began a friendly dialogue about their shared garden.

Những người hàng xóm bắt đầu trao đổi thân thiện về khu vườn chung của họ.

Open dialogue between teachers and parents can help schools respond more effectively to children's needs.

Đối thoại cởi mở giữa giáo viên và phụ huynh có thể giúp nhà trường đáp ứng nhu cầu của trẻ hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

conversation, discussion

💡 Vừa chỉ sự trao đổi ngoài đời thực, vừa chỉ lời thoại trong tiểu thuyết, phim ảnh và các tác phẩm khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← praybush →