pray

Anh /preɪ/Mỹ /preɪ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ pray

Nghĩa của pray

  1. v.cầu nguyệnTo speak to a god to ask, thank, or worship.
  2. v.khẩn thiết mong; cầu mongTo hope very strongly that something will happen.

Câu ví dụ

They gather quietly each morning to pray for peace.

Mỗi sáng họ lặng lẽ tụ họp để cầu nguyện cho hòa bình.

Providing quiet spaces allows people of different faiths to pray while studying or working on campus.

Việc cung cấp không gian yên tĩnh giúp những người có tín ngưỡng khác nhau có thể cầu nguyện khi học tập hoặc làm việc trong khuôn viên trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prayer (n.)

💡 Pray to đi với đối tượng được cầu nguyện, pray for đi với điều mong cầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vestdialogue →