haughty
Anh /ˈhɔːti/Mỹ /ˈhɔːti/
C2Cảm xúc
Nghĩa của haughty
- adj.kiêu ngạo; tự cho mình hơn ngườiActing as though you are better than other people.
Câu ví dụ
The customer gave the waiter a haughty look.
Vị khách hàng nhìn người phục vụ bằng ánh mắt kiêu ngạo.
A haughty attitude among senior managers can discourage employees from sharing ideas and reporting problems openly.
Thái độ kiêu ngạo của các quản lý cấp cao có thể khiến nhân viên ngại chia sẻ ý tưởng và công khai báo cáo các vấn đề.
Cụm từ thường gặp
- haughty expression — vẻ mặt kiêu ngạo
- haughty attitude — thái độ kiêu ngạo
- haughty tone — giọng điệu kiêu căng
Họ từ
haughtily (adv.) · haughtiness (n.)
Đồng nghĩa
arrogant, disdainful, supercilious
Trái nghĩa
humble, modest
💡 Mang nghĩa xấu, nhấn mạnh việc tự cho mình hơn người khác, không đồng nghĩa với tự tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →