mercenary
Anh /ˈmɜːsənəri/Mỹ /ˈmɝːsəneri/
C2Xã hội
Nghĩa của mercenary
- adj.vụ lợi; ham tiềnCaring mainly about money rather than other considerations
- n.lính đánh thuêA soldier paid to fight for a foreign army or group
Câu ví dụ
His mercenary attitude spoiled our plans for the charity.
Thái độ vụ lợi của anh ấy đã phá hỏng kế hoạch làm từ thiện của chúng tôi.
A purely mercenary approach to healthcare risks placing financial returns above the needs of patients.
Cách tiếp cận thuần túy vụ lợi đối với chăm sóc sức khỏe có nguy cơ đặt lợi nhuận tài chính lên trên nhu cầu của bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- mercenary motives — động cơ vụ lợi
- mercenary attitude — thái độ vụ lợi
- mercenary soldiers — lính đánh thuê
Đồng nghĩa
money-minded
Trái nghĩa
altruistic
💡 Là tính từ mang nghĩa xấu, nhấn mạnh chỉ coi trọng tiền bạc; khi là danh từ thì nghĩa là lính đánh thuê.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →