loll

Anh /lɒl/Mỹ /lɑːl/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ loll

Nghĩa của loll

  1. v.nằm hoặc ngồi lười biếng; ngả lưng thoải máiTo sit or lie in a relaxed, lazy way.
  2. v.rũ xuống; thõng raTo hang loosely, especially the head or tongue.

Câu ví dụ

We lolled on the sofa after our long walk.

Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi nằm dài lười biếng trên ghế sofa.

Comfortable public seating encourages visitors to loll in the shade rather than leave parks during hot weather.

Ghế công cộng thoải mái khiến du khách thích ngả lưng nghỉ dưới bóng cây khi thời tiết nóng, thay vì rời khỏi công viên.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

lounge, sprawl

💡 Thường đi với about hoặc around, nhấn mạnh tư thế buông lơi, lười nhác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← haughtydiction →