loll
Anh /lɒl/Mỹ /lɑːl/
C2Đời sống
Nghĩa của loll
- v.nằm hoặc ngồi lười biếng; ngả lưng thoải máiTo sit or lie in a relaxed, lazy way.
- v.rũ xuống; thõng raTo hang loosely, especially the head or tongue.
Câu ví dụ
We lolled on the sofa after our long walk.
Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi nằm dài lười biếng trên ghế sofa.
Comfortable public seating encourages visitors to loll in the shade rather than leave parks during hot weather.
Ghế công cộng thoải mái khiến du khách thích ngả lưng nghỉ dưới bóng cây khi thời tiết nóng, thay vì rời khỏi công viên.
Cụm từ thường gặp
- loll about — nằm dài lười biếng
- loll on the sofa — nằm dài trên ghế sofa
- tongue lolling out — lưỡi thè ra ngoài
Đồng nghĩa
lounge, sprawl
💡 Thường đi với about hoặc around, nhấn mạnh tư thế buông lơi, lười nhác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →